Dịch vụ cam kết cấp tín dụng cho doanh nghiệp
Phí trọn gói từ 1.300.000 ₫ — thu sau khi hoàn thành · Xem bảng phí
Cam kết cấp tín dụng — trong hồ sơ thầu quen gọi là thư hứa — là văn bản ngân hàng phát hành cho doanh nghiệp, ghi nhận sẽ cấp tín dụng hoặc phát hành bảo lãnh cho một gói thầu, dự án cụ thể. Đây là tài liệu chứng minh nguồn lực tài chính mà không phải phong tỏa tiền mặt, với hạn mức tối thiểu bằng giá trị hồ sơ mời thầu yêu cầu và hiệu lực thường là 12 tháng. Bài viết giải thích bản chất pháp lý, mức cam kết, thời hạn, hồ sơ cần chuẩn bị và cách phân biệt với bảo lãnh dự thầu.
Cam kết tín dụng (thư hứa) là văn bản ngân hàng cam kết sẽ cấp tín dụng cho doanh nghiệp thực hiện một gói thầu. Đây là cam kết có điều kiện, có thể hủy ngang và không có giá trị đòi tiền. Hạn mức tối thiểu bằng giá trị hồ sơ mời thầu yêu cầu, hiệu lực 12 tháng hoặc không thời hạn, phát hành bằng VND hoặc ngoại tệ.
| Tên gọi khác | Thư hứa · thư cam kết cấp tín dụng |
|---|---|
| Bên phát hành | Tổ chức tín dụng hoạt động hợp pháp tại Việt Nam |
| Mức cam kết thường yêu cầu | Tối thiểu bằng giá trị nêu trong hồ sơ mời thầu |
| Thời hạn hiệu lực | 12 tháng hoặc không thời hạn |
| Thời gian chuẩn bị hồ sơ | Tùy độ đầy đủ chứng từ và thẩm định của ngân hàng |

Cam kết tín dụng là gì?
Cam kết cấp tín dụng là văn bản giữa ngân hàng tại Việt Nam với khách hàng doanh nghiệp, ghi nhận ngân hàng sẽ cấp tín dụng, cho vay hoặc phát hành bảo lãnh cho một dự án đã xác định. Văn bản này dùng khi doanh nghiệp tham gia gói thầu, xin giấy phép đầu tư dự án hoặc triển khai phương án kinh doanh với chủ đầu tư trong và ngoài nước.
Điểm quan trọng nhất với người lập hồ sơ thầu: đây là cam kết có điều kiện, có thể hủy ngang và không có giá trị đòi tiền tại ngân hàng đã phát hành. Ngân hàng không trả tiền thay doanh nghiệp, cũng không buộc phải giải ngân nếu điều kiện tín dụng không được đáp ứng.
Ngân hàng tại Việt Nam có thể phát hành cam kết cấp tín dụng bằng VND hoặc ngoại tệ khác, tùy đồng tiền của gói thầu. Với dự án có yếu tố nước ngoài, hồ sơ mời thầu thường đòi thêm bản song ngữ hoặc bản dịch công chứng.
Cam kết tín dụng trong đấu thầu để làm gì?
Mục đích phát hành cam kết tín dụng là bổ túc hồ sơ xin cấp giấy phép đầu tư hoặc bổ túc hồ sơ dự thầu cho doanh nghiệp lớn nhỏ tại 34 tỉnh thành. Trong đa số gói thầu, bên mời thầu đặt một tiêu chí riêng về nguồn lực tài chính, và doanh nghiệp có thể đáp ứng bằng nhiều loại tài liệu khác nhau.
Theo hướng dẫn của Bộ Kế hoạch và Đầu tư về lựa chọn nhà thầu, nếu nhà thầu nộp kèm hồ sơ dự thầu một bản cam kết tín dụng của tổ chức tín dụng hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, trong đó cam kết sẽ cung cấp tín dụng cho nhà thầu để thực hiện gói thầu đang xét với hạn mức tối thiểu bằng giá trị yêu cầu theo hồ sơ mời thầu trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng, thì nhà thầu được đánh giá là đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu.
Đây là lý do nhiều doanh nghiệp chọn thư hứa thay vì phong tỏa tiền mặt: vốn lưu động vẫn dùng được cho kinh doanh, hồ sơ thầu vẫn có tài liệu chứng minh nguồn lực tài chính. Cam kết tín dụng phải tuân thủ quy định pháp luật về tín dụng, trong đó có ràng buộc và điều kiện giữa hai bên.
Mức cam kết tín dụng là bao nhiêu?
Mức cấp cam kết tín dụng tùy nhu cầu của khách hàng doanh nghiệp và tùy dự án lớn hay nhỏ, trong nước hay ngoài nước — không có con số cố định chung cho mọi gói thầu. Ba nguyên tắc để tính ra con số cần xin:
- Hạn mức tối thiểu bằng giá trị mà hồ sơ mời thầu yêu cầu cho gói thầu đang xét
- Hạn mức phải được duy trì trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng, không chỉ tại thời điểm mở thầu
- Cam kết phải nêu đích danh gói thầu, dự án đang dự — văn bản chung chung thường bị đánh giá không đạt
Thời hạn hiệu lực của cam kết tín dụng
Thông thường, cam kết cấp tín dụng do ngân hàng phát hành sẽ có hiệu lực 12 tháng hoặc không thời hạn, tùy chính sách từng ngân hàng và tùy đặc điểm của dự án. Đây là câu hỏi được tra cứu nhiều nhất trong nhóm chủ đề này, và câu trả lời ngắn gọn là: hiệu lực phải phủ hết thời gian thực hiện hợp đồng.
Nếu gói thầu thực hiện dài hơn hiệu lực thư hứa, hãy trao đổi với ngân hàng ngay từ đầu để có thời hạn phù hợp hoặc điều khoản gia hạn, thay vì chờ bên mời thầu yêu cầu làm rõ.
Hồ sơ và quy trình xin cam kết tín dụng
Hồ sơ chia hai nhóm: mở tài khoản doanh nghiệp tại ngân hàng phát hành, và đề nghị cấp cam kết tín dụng cho gói thầu cụ thể.
Hồ sơ mở tài khoản doanh nghiệp
- Đơn đăng ký theo mẫu của ngân hàng cấp tín dụng
- Giấy phép đăng ký kinh doanh hoặc quyết định thành lập doanh nghiệp (01 bản sao y bản chính)
- Thông báo hoặc đăng ký mẫu dấu (01 bản sao y bản chính hoặc đóng dấu treo công ty)
- Căn cước công dân của người đại diện pháp luật và người có liên quan như kế toán, thành viên góp vốn (01 bản sao y bản chính)
- Quyết định bổ nhiệm kế toán trưởng; nếu không có kế toán trưởng thì dùng mẫu đăng ký không có kế toán trưởng (01 bản sao y bản chính)
Hồ sơ đề nghị cấp cam kết tín dụng
- Giấy đề nghị cấp cam kết tín dụng (01 bản chính)
- Biên bản họp hội đồng thành viên và quyết định của hội đồng thành viên (01 bản chính)
- Hồ sơ dự án: thông báo mời thầu, hồ sơ mời thầu, đóng dấu treo công ty
Quy trình thực hiện đi theo bốn bước:
- Xác định yêu cầu: đọc mục nguồn lực tài chính trong hồ sơ mời thầu để chốt hạn mức, thời hạn và tên gói thầu.
- Chuẩn bị chứng từ: tập hợp hai nhóm hồ sơ trên, rà soát tính khớp giữa giấy phép kinh doanh, mẫu dấu và người đại diện pháp luật.
- Nộp và thẩm định: ngân hàng thẩm định năng lực doanh nghiệp và tính khả thi của gói thầu — bước quyết định, thời gian tùy hồ sơ từng doanh nghiệp.
- Nhận văn bản: đối chiếu lại tên gói thầu, hạn mức và thời hạn hiệu lực trước khi đóng vào hồ sơ dự thầu.
Phân biệt cam kết tín dụng và bảo lãnh dự thầu
Hai văn bản này hay bị nhầm vì cùng do ngân hàng phát hành và cùng đi kèm hồ sơ thầu, nhưng trả lời hai câu hỏi khác nhau. Cam kết tín dụng trả lời “doanh nghiệp có đủ nguồn lực tài chính làm gói thầu này không”, còn bảo lãnh dự thầu trả lời “doanh nghiệp có nghiêm túc khi dự thầu không”.
| Tiêu chí | Cam kết cấp tín dụng | Bảo lãnh dự thầu | Xác nhận số dư |
|---|---|---|---|
| Chứng minh điều gì | Khả năng tiếp cận vốn cho gói thầu | Trách nhiệm của nhà thầu khi dự thầu | Số dư thật tại thời điểm xác nhận |
| Ngân hàng có trả tiền không | Không — không có giá trị đòi tiền | Có, nếu nhà thầu vi phạm bảo đảm dự thầu | Không — chỉ là văn bản xác nhận |
| Giá trị | Tối thiểu bằng giá trị hồ sơ mời thầu yêu cầu | Tỷ lệ phần trăm trên giá gói thầu, do hồ sơ mời thầu quy định | Bằng đúng số dư thực tế |
| Tính chất | Có điều kiện, có thể hủy ngang | Cam kết thanh toán, ràng buộc chặt | Chứng từ tại một thời điểm |
| Thời hạn phổ biến | 12 tháng hoặc không thời hạn | Theo hiệu lực hồ sơ dự thầu | Theo ngày phát hành |
Nhiều gói thầu yêu cầu nộp cả ba loại cho ba mục đích khác nhau. Nếu chọn hướng chứng minh bằng số dư thay vì thư hứa, xem thêm xác nhận số dư tài khoản doanh nghiệp để dự thầu hoặc hợp đồng tiền gửi chứng minh năng lực tài chính.
Dịch vụ hỗ trợ hồ sơ thư hứa tại Khoa Lê
Công ty Dịch vụ Tư vấn Khoa Lê hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ và làm việc với ngân hàng để xin cam kết cấp tín dụng, thực hiện tại 34 tỉnh thành. Ngoài thư hứa, chúng tôi còn nhận các phần việc liên quan như chứng minh tài chính doanh nghiệp và chứng minh năng lực đấu thầu.
Hiện dịch vụ thư hứa cho khách hàng doanh nghiệp chủ yếu sử dụng cam kết cấp tín dụng tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
Một thư cam kết tín dụng gồm những gì? Phần đầu là thông tin ngân hàng phát
hành và số văn bản. Phần thân nêu tên doanh nghiệp, tên gói thầu hoặc dự án, hạn mức
ngân hàng cam kết cấp và thời hạn hiệu lực. Phần cuối là điều kiện kèm theo — thường
là doanh nghiệp phải trúng thầu và hoàn tất thủ tục vay theo quy định hiện hành — kèm
chữ ký người có thẩm quyền và dấu của chi nhánh.
Phạm vi hỗ trợ dừng ở khâu chuẩn bị, rà soát chứng từ và làm việc với ngân hàng. Việc có cấp tín dụng hay không thuộc quyền quyết định của ngân hàng sau thẩm định; kết quả lựa chọn nhà thầu thuộc quyền của bên mời thầu. Doanh nghiệp gửi trước hồ sơ mời thầu qua Zalo hoặc Viber 0902 89 7777 (Mr Khoa) để được tư vấn đúng loại tài liệu cần dùng.
