Ý – Trung Quốc: So sánh điểm du học vào năm 2025?
Phí trọn gói từ 1.300.000 ₫ — thu sau khi hoàn thành · Xem bảng phí
Ý và Trung Quốc nổi tiếng với các trường đại học được xếp hạng hàng đầu với danh tiếng cung cấp nền giáo dục đẳng cấp thế giới. Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi sinh viên quốc tế thường xuyên chọn những quốc gia này làm điểm đến học tập. Trong trường hợp bạn đang bối rối không biết nên chọn một trong những điểm đến du học nào thì bạn đã đến đúng blog. Ở đây, chúng ta sẽ kết thúc cuộc tranh luận giữa Ý và Trung Quốc bằng cách so sánh giữa họ. Chúng tôi sẽ cấp +2 điểm cho quốc gia đó mỗi khi quốc gia đó được phát hiện là tốt hơn ở một khía cạnh cụ thể. Ở phần cuối của bài viết này, Chứng minh tài chính Khoa Lê sẽ tổng hợp điểm của cả hai quốc gia và quốc gia có điểm cao nhất sẽ được coi là điểm đến du học tốt hơn.
| Thông số | Nước Ý | Trung Quốc |
| Khu vực | 301.340 km2 | 9,597 triệu km2 |
| Tiền tệ | Euro (€) | Nhân dân tệ Trung Quốc (¥) |
| Thủ đô | la Mã | Bắc Kinh |
| Tổng số nhà cung cấp giáo dục đại học | 97 | 3.012 |
| Tổng số sinh viên Việt Nam đang theo học | 5,897 | 23.000 |
| Chi phí sinh hoạt trung bình | €1,600 mỗi tháng | ¥4.047,3 |
| Chi phí học tập trung bình | €400 đến €4,000 mỗi năm | 18.249 Yên – 72.996 Yên mỗi năm |
| Các ngành nghề phổ biến | Tiếp thị, Y tế, CNTT, Ngân hàng, kỹ thuật và giáo dục | Công nghệ, Kế toán và Tài chính, Giảng dạy, Y học, Tiếp thị và Sản xuất |
| Giờ làm việc bán thời gian được phép | 20 giờ | 24 giờ mỗi tuần |
Các trường đại học được xếp hạng hàng đầu: Ý vs Trung Quốc
Trường đại học đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của sinh viên, và do đó, bạn nên hết sức cẩn thận khi lựa chọn trường đại học. Vì vậy, hãy so sánh Ý và Trung Quốc dựa trên các trường đại học của họ.
Đại học ở Ý
Dưới đây là một số trường đại học Ý được xếp hạng cao nhất:
| Các trường đại học hàng đầu ở Ý | Bảng xếp hạng Đại học Thế giới QS 2024 | Bảng xếp hạng Đại học Thế giới của Times Higher Education 2024 |
| Đại học Sapienza của Rome | 134 | 181 |
| Alma Mater Studiorum – Đại học Bologna | 154 | =155 |
| Đại học Padua | 219 | 201–250 |
| Đại học Milano | 276 | 351–400 |
| Đại học Naples Federico II | 335 | 351–400 |
| Đại học Pisa | 349 | 401–500 |
| Đại học Turin | 364 | 401–500 |
| Đại học Trento | 429 | 351–400 |
| Đại học Florence | 358 | 351–400 |
| Đại học Công giáo Thánh Tâm | 505 | 301-350 |
Các trường đại học ở Trung Quốc
Hãy xem một số trường đại học danh tiếng nhất ở Trung Quốc:
| Các trường đại học hàng đầu ở Trung Quốc | Bảng xếp hạng Đại học Thế giới QS 2024 | Bảng xếp hạng Đại học Thế giới của Times Higher Education 2024 |
| Đại học Bắc Kinh | 17 | 14 |
| Đại học Thanh Hoa | 25 | 12 |
| Đại học Chiết Giang | 44 | 55 |
| Đại học Phục Đán | 50 | 44 |
| Đại học Giao thông Thượng Hải | 51 | 43 |
| Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc | 137 | 57 |
| Đại học Nanjing | 141 | 73 |
| Đại học Vũ Hán | 194 | 164 |
| Đại học Tongji | 216 | 185 |
| Viện Công nghệ Harbin | 256 | 168 |
Nước nào tốt hơn?
Bảng trên cho thấy các trường đại học ở Trung Quốc được xếp hạng cao hơn so với các trường đại học Ý. Do đó, chúng tôi sẽ thưởng +2 điểm cho Trung Quốc trong trận đấu Ý vs Trung Quốc này.

Yêu cầu nhập học: Ý vs Trung Quốc
Bạn có thể đánh giá cơ hội thành công trong việc được nhận vào trường đại học mong muốn bằng cách xem xét các yêu cầu đủ điều kiện của trường. Vì vậy, hãy so sánh Ý và Trung Quốc dựa trên mức độ đơn giản của tiêu chí tuyển sinh của họ.
Yêu cầu nhập học cho Ý
Các tiêu chí tuyển sinh vào một trường đại học ở Ý được đưa ra dưới đây:
- Đảm bảo rằng bạn trên 17 tuổi và đã hoàn thành chương trình trung học.
- Hơn nữa, bạn phải nộp các tài liệu được liệt kê dưới đây trong quá trình nhập học:
- Bằng chứng về nguồn tài chính
- Bằng tốt nghiệp trung học hoặc bảng điểm tương đương cho các chương trình đại học
- Điểm kiểm tra trình độ ngôn ngữ (IELTS)
- Bằng chứng nhập học vào một trường đại học Ý
- Hộ Chiếu hợp lệ
- Bằng cử nhân hoặc bảng điểm tương đương cho các chương trình sau đại học
- Tuyên bố mục đích
- Giấy chứng nhận y tế và bảo hiểm y tế
- Thư giới thiệu
- Sơ yếu lý lịch (CV)
Yêu cầu nhập học vào Trung Quốc
Bạn sẽ được yêu cầu cung cấp các tài liệu cần thiết được liệt kê dưới đây để được coi là đủ điều kiện được nhận vào các trường đại học Trung Quốc:
- Tuyên bố cá nhân
- Phiếu khám sức khỏe – kết quả y tế
- Một bức ảnh (cỡ Hộ Chiếu)
- Bảng điểm chính thức
- 2 thư giới thiệu (phải được viết và ký bởi giáo viên/giáo sư của bạn và có thông tin liên hệ của họ)
- Sao kê ngân hàng
- (Các) giấy chứng nhận tốt nghiệp
- Bản sao Hộ Chiếu
Nước nào tốt hơn?
So sánh trên cho thấy việc xét tuyển vào các trường đại học ở Trung Quốc dễ dàng hơn ở Ý. Kết quả, Trung Quốc sẽ có được +2 điểm ở lượt trận Ý vs Trung Quốc này.

Học phí: Ý vs Trung Quốc
Chi phí giáo dục là yếu tố chính mà bạn cần cân nhắc khi lựa chọn điểm đến du học. Vì vậy, chúng ta hãy nhìn vào học phí trung bình ở Ý và Trung Quốc.
Học phí ở Ý
Học phí trung bình hàng năm tại các trường đại học ở Ý theo trang web của họ như sau
| Chương trình học | Học phí trung bình hàng năm |
| Đại học | €900 – €4,000 |
| Sau đại học | €400 – €3,500 |
| tiến sĩ | €1.500 |
Học phí ở Trung Quốc
Bảng dưới đây cho thấy học phí trung bình mà các trường đại học Trung Quốc tính theo trang web của họ:
| Chương trình học | Học phí trung bình hàng năm |
| Đại học | 15.000 yên đến 60.000 yên |
| Sau đại học | 18.000 Yên đến 90.000 Yên |
| tiến sĩ | 20.000 yên đến 50.000 yên |
Nước nào tốt hơn?
Học phí trung bình ở Ý thấp hơn ở Trung Quốc, và do đó, chúng tôi sẽ cộng 2 điểm cho Ý trong trận đấu Ý vs Trung Quốc này.

Chi phí sinh hoạt: Ý vs Trung Quốc
Quyết định du học của bạn ở một quốc gia bị ảnh hưởng rất nhiều bởi chi phí sinh hoạt phải chăng ở đó.
Vì vậy, hãy so sánh Ý và Trung Quốc dựa trên chi phí sinh hoạt của họ.
Chi phí sinh hoạt ở Ý
Chi phí sinh hoạt ở Ý theo Numbeo được đưa ra trong bảng dưới đây:
| Tiền thuê hàng tháng | €581,36 đến €1,438,80 |
| Giá căn hộ trung bình (Giá mỗi mét vuông) | €2.605,39 đến €4.346,36 |
| Chi phí trung bình của một bữa ăn nhà hàng rẻ tiền | €15,00 |
| Vé tháng (giá thông thường) cho phương tiện đi lại | €35,00 |
| Chi phí tiện ích trung bình (hàng tháng) | €238,94 |
Chi phí sinh hoạt ở Trung Quốc
Chi phí sinh hoạt ở Trung Quốc theo Numbeo được đưa ra trong bảng dưới đây:
| Tiền thuê hàng tháng | 2.191,31 Yên – 7.900,84 Yên |
| Giá căn hộ trung bình (Giá mỗi mét vuông) | ¥33.742,16 – ¥58.250,61 |
| Chi phí trung bình của một bữa ăn nhà hàng rẻ tiền | ¥25 |
| Chi phí vận chuyển trung bình (hàng tháng) | ¥200 |
| Chi phí tiện ích trung bình (hàng tháng) | ¥584,12 |
Nước nào tốt hơn?
Chi phí sinh hoạt ở Trung Quốc thấp hơn ở Ý. Vì vậy, chúng tôi sẽ thưởng +2 điểm cho Trung Quốc trong trận đấu Ý vs Trung Quốc này.

Giấy phép lao động và PR
Phần này rất quan trọng đối với bạn nếu bạn dự định tìm việc làm và định cư tại quốc gia nơi bạn đã tốt nghiệp. Trong phần này, chúng tôi sẽ so sánh Ý và Trung Quốc dựa trên mức độ dễ dàng cấp giấy phép lao động và PR của họ.
Giấy phép lao động ở Ý
Đây là cách cấp giấy phép lao động ở Ý:
Yêu cầu đủ điều kiện để xin Giấy phép lao động ở Ý:
Khi bạn nộp đơn xin giấy phép lao động Ý, bạn phải có một số tài liệu hỗ trợ cần thiết cho việc xin thị thực Ý.
Dưới đây là một số tài liệu bạn phải nộp trong quá trình đăng ký:
- Bản sao hợp đồng làm việc đã ký của bạn,
- Hộ Chiếu có ít nhất hai trang trống, có giá trị ít nhất ba tháng sau thời hạn thị thực của bạn,
- Đã hoàn thành mẫu đơn xin thị thực dài hạn của Ý,
- Bản gốc và bản sao Nulla Osta của bạn,
- Hình ảnh Hộ Chiếu phù hợp với yêu cầu ảnh visa Ý,
- Bằng chứng về chỗ ở tại Ý,
- Bằng chứng về khả năng tài chính đầy đủ,
- Bằng chứng về phí visa đã thanh toán, và
- Bằng cấp/chứng chỉ khác.
Quy trình xin giấy phép lao động tại Ý:
Trước tiên, bạn phải tìm việc làm ở Ý và sau đó, chủ lao động của bạn sẽ nộp đơn xin giấy phép lao động tại văn phòng nhập cư ở tỉnh tương ứng của họ ở Ý. Sau đó, bạn phải nộp các tài liệu được đề cập ở trên cho chủ lao động của bạn. Thời gian xử lý giấy phép lao động của Ý thường là khoảng 30 ngày.
Quan hệ công chúng ở Ý
Bạn có thể nộp đơn xin thường trú tại Ý sau khi bạn đã sống hợp pháp ở đó được 5 năm. Ngoài ra, bạn sẽ được yêu cầu xuất trình lý lịch tư pháp trong sạch và bạn phải có đủ thu nhập để hỗ trợ bản thân và bất kỳ người phụ thuộc nào bạn có thể có.
Giấy phép lao động tại Trung Quốc
Bây giờ, hãy cùng thảo luận về quy trình nhận giấy phép lao động tại Trung Quốc:
Tiêu chí đủ điều kiện để xin giấy phép lao động tại Trung Quốc
Các ứng viên sẽ được yêu cầu nộp các tài liệu được liệt kê dưới đây để xin giấy phép lao động Trung Quốc:
- Hộ Chiếu hợp lệ,
- Văn bản phê duyệt biểu diễn thương mại,
- Thư giới thiệu,
- Báo cáo kiểm tra y tế từ một bệnh viện được ủy quyền,
- Chứng chỉ TEFL/TESOL được đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Trung Quốc chứng thực (chỉ áp dụng cho các vị trí giảng dạy),
- Hồ sơ tội phạm trong sạch,
- Một mẫu đơn đã điền đầy đủ,
- Giấy chứng nhận đăng ký thường trú Văn phòng đại diện của doanh nghiệp ở nước ngoài,
- Một bức ảnh cỡ Hộ Chiếu,
- Thư thông báo Giấy phép lao động dành cho người nước ngoài do Bộ Nhân lực và An sinh xã hội của CHND Trung Hoa cấp, và
- Được cấp bởi cơ quan chính phủ Trung Quốc về Văn hóa.
Để nhận được thư thông báo, người sử dụng lao động của bạn sẽ cần nộp các tài liệu dưới đây cho Cục Lao động:
- Bằng cấp hoặc bằng tốt nghiệp (được hợp pháp hóa và chứng thực),
- Sơ yếu lý lịch của bạn,
- Xác minh trình độ học vấn hoặc trình độ chuyên môn,
- Bằng chứng về ít nhất hai năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực liên quan,
- Thông tin liên quan đến bất kỳ thành viên đi kèm,
- Bản sao hợp đồng lao động,
- Xác minh lịch sử việc làm và
- Biên bản khám sức khỏe.
Các bước để xin giấy phép lao động Trung Quốc
Hãy xem các bước bạn phải tuân theo để được cấp Giấy phép lao động Trung Quốc:
Bước 1: Trước hết, bạn phải nhận được lời mời làm việc ở Trung Quốc.
Bước 2: Sau khi được mời làm việc, hãy thu thập và chuẩn bị tất cả các giấy tờ cần thiết.
Bước 3: Bây giờ, hãy tiến hành nộp đơn xin thị thực làm việc tại đại sứ quán Trung Quốc và thanh toán phí nộp đơn.
Bước 4: Cuối cùng, bạn sẽ được cấp visa làm việc sau khi hoàn tất toàn bộ quá trình nộp đơn.
Quá trình xử lý giấy phép lao động cho Trung Quốc thường mất khoảng 4 ngày làm việc.
PR ở Trung Quốc
Bạn có thể có được quyền thường trú tại Trung Quốc bất kể chủ lao động hoặc vị trí công việc của bạn nếu bạn:
- Đảm bảo thanh toán kịp thời các khoản thuế thu nhập của bạn (120.000 yên trở lên mỗi năm),
- Kiếm được mức lương hơn 600.000 yên một năm và
- Đã làm việc ở Thượng Hải hơn bốn năm và không có tiền án tiền sự ở quê nhà.
Sau khi nộp đơn xin thường trú, bạn sẽ phải đợi khoảng 15 ngày làm việc để đơn được xử lý.
Nước nào tốt hơn?
So sánh cho thấy việc xin giấy phép lao động và PR ở Trung Quốc dễ dàng hơn ở Ý. Kết quả, Trung Quốc sẽ có được +2 điểm ở lượt trận Ý vs Trung Quốc này.

Mức lương trung bình: Ý vs Trung Quốc
Theo Statista, mức lương trung bình hàng năm ở Ý là khoảng 31.500 euro. Mặt khác, mức lương hàng tháng thông thường ở Trung Quốc là 114.029 Yên theo Statista.
Nước nào tốt hơn?
Mức lương trung bình ở Ý cao hơn ở Trung Quốc. Vì vậy, chúng tôi sẽ cộng +2 điểm cho Ý trong trận đấu Ý vs Trung Quốc này.

Các yếu tố chính khác
Có một số yếu tố quan trọng khác mà chúng ta thường không cân nhắc khi chọn điểm đến du học. Vì vậy, hãy xem xét một số yếu tố khác mà bạn nên tính đến trước khi quyết định điểm đến du học của mình.
Khí hậu
Ý có khí hậu Địa Trung Hải với mùa đông mát mẻ, ẩm ướt và mùa hè khô nóng. Trong trường hợp của Trung Quốc, phía đông, nam và tây nam thường ấm áp, ẩm ướt và mưa nhiều. Mặt khác, miền Bắc thường khô và nhiều gió.
Sự an toàn
Mức độ tội phạm ở Ý thường thấp và các tội phạm nghiêm trọng như ma túy và giết người rất hiếm ở nước này. Tương tự, Trung Quốc phần lớn cũng an toàn và tội phạm nghiêm trọng đối với người nước ngoài rất hiếm xảy ra tại quốc gia này.
Văn hóa dành cho sinh viên quốc tế
Ý tự hào có một nền văn hóa độc đáo và sinh viên có thể thấy nó rất khác so với những gì họ quen thuộc ở quê nhà. Đến Trung Quốc, đất nước này mang đến cho sinh viên quốc tế những trải nghiệm rất thú vị. Nếu bạn thích nghi về mặt văn hóa và hiểu văn hóa Trung Quốc địa phương, bạn có thể có trải nghiệm cuộc sống sinh viên tốt hơn ở đất nước này.
Kết luận
Sau khi tính tổng điểm của Ý và Trung Quốc, chúng ta thấy Trung Quốc được 8 điểm trong khi Ý được 4 điểm. Vì vậy, Trung Quốc sẽ được coi là điểm đến du học tốt hơn dựa trên số điểm mà nước này nhận được trong cuộc thi Ý vs Trung Quốc này. Tuy nhiên, cả hai quốc gia đều là những điểm đến học tập tuyệt vời và việc theo đuổi con đường học vấn ở một trong hai quốc gia này sẽ cho phép bạn có được một sự nghiệp tươi sáng và an toàn. Vào cuối ngày, sự lựa chọn của bạn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ngân sách và mục tiêu cá nhân của bạn.
Dịch vụ chứng minh tài chính du học Trung Quốc tại Công ty Dịch vụ Tư vấn Khoa Lê.
Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa Ý và Trung Quốc là gì?
Ý được biết đến là một xã hội chủ nghĩa cá nhân hơn, trong khi Trung Quốc có quan điểm sống tập thể hơn.
Ý vs Trung Quốc lớn đến mức nào?
Ý nhỏ hơn Trung Quốc khoảng 32 lần.
Ý là nước giàu hay nghèo?
Ý là một quốc gia giàu có, với GDP danh nghĩa lớn thứ tám trên thế giới, dự trữ vàng của ngân hàng trung ương lớn thứ ba và tài sản quốc gia lớn thứ chín.
Vì vậy, đây là tất cả về Ý vs Trung Quốc. Nhiều sinh viên Việt Nam mơ ước theo đuổi nền giáo dục ở nước ngoài do cơ hội được tiếp xúc và phát triển nghề nghiệp mà họ mang lại.
